Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出立する

shutatsu suru
verb★Trung cấp— đi ra, khởi hànhHán Việt (Âm Hán-Việt)chứu lập
trang trọng

Đi ra, khởi hành, rời đi

旅行団は午前8時に出立する予定です

Nhóm du lịch dự kiến khởi hành lúc 8 giờ sáng

彼は早朝に出立した

Anh ấy đã rời đi sớm buổi sáng

💡

Thường dùng trong văn phòng hoặc các hoạt động chính thức

Cụm từ kết hợp

出立する時間thời gian khởi hành出立準備chuẩn bị khởi hành

Từ đồng nghĩa

出発する発つ出かける

Từ trái nghĩa

到着する帰着する

Cụm từ liên quan

出立の準備cụm từ
chuẩn bị khởi hành

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

出立する thường dùng trong văn phòng hoặc các hoạt động chính thức, trong khi 出発する dùng rộng rãi hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 出発する

出立する nhấn mạnh hơn về hành động đi ra, còn 出発する có thể dùng cho cả đi ra và đi đến.

📖Nguồn gốc từ

出 (shutsu) = đi ra, lập (ripu) = lập nên, thành lập

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn phòng hoặc các hoạt động chính thức. Có thể thay thế bằng '出発する' trong nhiều trường hợp.

Phân tích từ

出
đi ra
root
+
立
đứng, lập nên
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.