Looking up...
飛行機が空港に到着しました
Máy bay đã hạ cánh tại sân bay
Đến một nơi đích, hoàn thành hành trình
列車が東京駅に到着する予定です
Tàu hỏa dự kiến sẽ đến ga Tokyo
Từ Hán Việt 'đáo trú' (到着) + động từ 'する'
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, vận chuyển