Looking up...
Đến một nơi đích, hoàn thành hành trình
列車が東京駅に到着する予定です
Tàu hỏa dự kiến sẽ đến ga Tokyo
Từ Hán Việt 'đáo trú' (到着) + động từ 'する'
Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch, vận chuyển