発つ

tabu
verbTrung cấp đi, khởi hànhHán Việt (Âm Hán-Việt)phát
thông thường

Đi, khởi hành, rời đi

新しい仕事のために大阪に発つ。

Tôi đi Osaka để làm việc mới.

列車が発つ前に切符を買ってください。

Hãy mua vé trước khi tàu khởi hành.

💡

Thường dùng để chỉ khởi hành một chuyến đi dài hoặc quan trọng.

Cụm từ kết hợp

発つ準備chuẩn bị khởi hành発つ時間thời gian khởi hành発つ前trước khi khởi hành

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

旅に発つcụm từ
khởi hành đi du lịch
新しい生活に発つcụm từ
bắt đầu cuộc sống mới

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '発つ' và '出発する'

'発つ' thường dùng cho hành động cá nhân hoặc nhóm nhỏ khởi hành, còn '出発する' có thể dùng cho cả cá nhân lẫn phương tiện (xe, tàu, máy bay).

Quy tắc vàng

Dùng '発つ' cho hành động rời đi

Nếu muốn nói về hành động rời đi một cách chính thức hoặc quan trọng, '発つ' là lựa chọn tốt hơn '行く'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phát' (發) có nghĩa là 'phát sinh, khởi đầu, khởi hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh đi du lịch, chuyển nhà, hoặc bắt đầu một chuyến đi quan trọng. Không dùng cho những hành động rời đi thường ngày.

Phân tích từ

phát sinh, khởi đầu
root
+
động từ kết thúc
suffix
Từ Điển Nhật Việt