Looking up...
Đến nơi đích hoặc hoàn thành một hành trình
プロジェクトは無事に完了し、全員が帰着地に帰着した
Dự án đã hoàn thành thành công và tất cả mọi người đã đến nơi đích
Từ '帰着' (quyết) có gốc Hán-Việt, từ '帰' (quy) nghĩa là trở về, '着' (trúc) nghĩa là đến nơi. 'する' là động từ hóa.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là khi nói về việc hoàn thành một hành trình hoặc dự án.