家にいる
ie ni iruphrase★Cơ bản— ở nhà
thông thường
Tồn tại ở nhà, ở trong nhà
週末は家にいることが多いです。
Tôi thường ở nhà vào cuối tuần.
彼は家にいるかもしれない。
Có thể anh ấy đang ở nhà.
💡
Thường dùng để nói về vị trí của một người ở nhà.
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Có thể dùng trong câu hỏi như: "家にいますか?" (Bạn có ở nhà không?)
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để nói về việc ở nhà, có thể là ở nhà làm việc, nghỉ ngơi hoặc ở nhà vì lý do nào đó.
Phân tích từ
家
nhà
rootに
ở
particleいる
tồn tại, ở
verbTừ Điển Nhật Việt