Looking up...
この部屋の内壁は新しく塗装された。
Bề mặt bên trong của căn phòng này đã được sơn lại.
Bề mặt bên trong của một vật thể hoặc không gian, thường là tường hoặc cấu trúc.
内壁にクレパスで絵を描いた。
Anh ta vẽ tranh trên bề mặt bên trong bằng pastel.
Từ Hán-Việt 'nội bị' (内壁) có nghĩa là 'bề mặt bên trong'.
Thường dùng để chỉ bề mặt bên trong của tường, ống dẫn, hoặc các cấu trúc khác.