Looking up...
“この内服薬を1日3回、食後に服用してください。”
Hãy uống thuốc này 3 lần một ngày, sau khi ăn.
Thuốc được uống vào bên trong cơ thể thông qua đường miệng.
医師の指示に従って内服薬を服用してください。
Hãy uống thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
内服薬は水と一緒に飲むのが一般的です。
Thuốc uống thường được uống cùng với nước.
Phân biệt với 外用薬 (thuốc bôi ngoài da) hoặc 注射薬 (thuốc tiêm).
Khi nghe bác sĩ kê đơn, hãy chú ý đến từ '内服薬' để biết đó là thuốc uống. Đừng nhầm lẫn với 外用薬 (thuốc bôi) hoặc 注射薬 (thuốc tiêm), vì cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Luôn uống thuốc uống với một cốc nước đầy (trừ khi có chỉ định khác). Không nghiền nát hoặc nhai viên thuốc trừ khi có hướng dẫn cụ thể, vì điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc gây hại.
Từ ghép Hán-Nhật: 内 (nội, bên trong) + 服 (phục, uống) + 薬 (dược, thuốc). Thuật ngữ y khoa tiêu chuẩn trong tiếng Nhật, xuất hiện từ thời kỳ Minh Trị khi hệ thống y học phương Tây được du nhập vào Nhật Bản.
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên nghiệp. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường đơn giản nói '飲み薬' (nominigusuri) hoặc '薬' (kusuri) khi đề cập đến thuốc uống. Cần phân biệt rõ với các dạng thuốc khác như thuốc tiêm, thuốc bôi, hoặc thuốc ngậm.