兼任

kennin
noun / suru-verbTrung cấp💡 kiêm nhiệm

彼女は社長と研究員を兼任しています。

Cô ấy kiêm nhiệm vừa giám đốc vừa nhân viên nghiên cứu.

trang trọng

Giữ cùng lúc hai hay nhiều chức vụ, nhiệm vụ trong cùng một tổ chức hoặc dự án.

彼は部長とプロジェクトリーダーを兼任している。

Anh ấy kiêm nhiệm vừa trưởng phòng vừa trưởng dự án.

彼女は社長と研究員を兼任しています。

Cô ấy kiêm nhiệm vừa giám đốc vừa nhân viên nghiên cứu.

💡

Thường dùng trong môi trường công sở, tổ chức hành chính, doanh nghiệp. Có thể kết hợp với động từ 「する」 để tạo thành động từ (kiêm nhiệm).

Cụm từ kết hợp

兼任するkiêm nhiệm兼任職chức vụ kiêm nhiệm兼任者người kiêm nhiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

兼業農家cụm từ
hộ nông dân kiêm nghề phụ
兼用word
sử dụng chung cho nhiều mục đích

💡Mẹo hay

Phân biệt 兼任, 兼務, 兼職

兼任: Giữ hai chức vụ trong cùng tổ chức. 兼務: Giữ hai công việc trong cùng lĩnh vực. 兼職: Làm thêm công việc bên ngoài tổ chức chính.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 兼任?

Chỉ dùng khi nói về chức vụ, nhiệm vụ chính thức trong cùng một tổ chức. Không dùng cho công việc bán thời gian bên ngoài.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 兼 (kiêm, cùng lúc) + 任 (nhiệm, nhiệm vụ). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt: 兼 (kiêm) và 任 (nhiệm).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động hoặc mô tả sơ yếu lý lịch. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

cùng lúc, kết hợp
root
+
nhiệm vụ, chức vụ
root
Từ Điển Nhật Việt