Looking up...
“この薬は内服です。”
Thuốc này dùng để uống.
Thuốc dùng theo đường uống (không phải tiêm, bôi, hay đặt).
内服薬を処方されました。
Tôi được kê đơn thuốc uống.
この薬は内服でお願いします。
Thuốc này xin hãy uống nhé.
Thường được viết tắt là「内服」trong đơn thuốc hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.
内服 chỉ thuốc uống, còn 外用 (がいよう) chỉ thuốc bôi ngoài da, nhỏ mắt, hay đặt hậu môn. Hãy chú ý cách dùng đúng để tránh nhầm lẫn.
Luôn ghi rõ dạng thuốc: 内服 (uống) hay 外用 (bôi/nhỏ/đặt) để tránh sai sót trong điều trị.
内服 (ないふく) là từ Hán-Nhật ghép từ hai chữ: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong' và 服 (phục) nghĩa là 'uống thuốc'. Kết hợp lại thành 'uống thuốc vào bên trong cơ thể'.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế. Không dùng trong ngữ cảnh thông thường ngoài y khoa. Khi giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'uống thuốc' thay vì '内服する'.