Looking up...
“体の具合が悪いです。”
Tình trạng cơ thể tôi không tốt.
tình trạng sức khỏe, trạng thái hoạt động của cơ thể hoặc vật dụng
機械の具合が悪い。
Máy móc hoạt động không tốt.
このパソコンの具合がおかしい。
Cái máy tính này có vấn đề.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến vấn đề sức khỏe, máy móc.
tình hình, trạng thái (của sự việc, tình huống)
試合の具合を見てから判断します。
Tôi sẽ quyết định sau khi xem tình hình trận đấu.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
'具合' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến vấn đề sức khỏe, máy móc. '調子' (ちょうし) thường được dùng trong giao tiếp thân mật hơn, chỉ tình trạng chung của cơ thể hoặc máy móc. Ví dụ: '体の調子が悪い' (cơ thể không khỏe) trong giao tiếp thân mật, nhưng '体の具合が悪い' trong ngữ cảnh trang trọng.
Hãy sử dụng '具合' khi muốn diễn đạt tình trạng sức khỏe hoặc trạng thái hoạt động của máy móc trong ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, hãy ưu tiên dùng '調子' hoặc '状態'.
具合 (ぐあい) xuất phát từ cách kết hợp của hai từ Hán: '具' (cụ) nghĩa là 'đầy đủ, toàn diện' và '合' (hợp) nghĩa là 'phù hợp, hòa hợp'. Ban đầu được dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ tình trạng sức khỏe tổng thể, sau đó mở rộng ra các ngữ cảnh khác.
1. '具合' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến vấn đề sức khỏe, máy móc. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng '調子' (ちょうし) hoặc '状態' (じょうたい). 2. Khi nói về sức khỏe, '具合' thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như '悪い' (xấu), '良い' (tốt), '悪い' (không tốt). 3. Không dùng '具合' để chỉ tình trạng tinh thần hoặc cảm xúc trừ khi trong ngữ cảnh rất trang trọng.