Looking up...
“内科に行ってください。”
Anh hãy đến khoa nội khám nhé.
Khoa chuyên điều trị các bệnh nội khoa (không phải ngoại khoa, sản khoa, nhi khoa...).
内科の医師に診てもらいました。
Tôi đã được bác sĩ khoa nội khám.
内科では高血圧や糖尿病を診療しています。
Khoa nội điều trị các bệnh như cao huyết áp và tiểu đường.
Từ này dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không nhầm lẫn với 外科 (ngoại khoa) hoặc 小児科 (nhi khoa).
内科 điều trị bệnh bằng thuốc hoặc phương pháp không phẫu thuật (ví dụ: cảm cúm, tiểu đường). 外科 điều trị bằng phẫu thuật (ví dụ: viêm ruột thừa, gãy xương).
Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực y tế. Không dùng để chỉ chung 'bên trong' hoặc 'nội bộ tổ chức' trong tiếng Việt.
Từ Hán-Nhật: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong' + 科 (khoa) nghĩa là 'ngành/phòng'. Ghép lại thành 'khoa nội', ám chỉ lĩnh vực y tế điều trị các bệnh bên trong cơ thể (không phải ngoại khoa).
Dùng trong môi trường y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'khoa nội' hoặc 'bệnh viện khoa nội' thay vì phiên âm từ tiếng Nhật.