入る

hairu
verbCơ bản vàoHán Việt (Âm Hán-Việt)nhập
thông thường

Vào một nơi hoặc một nhóm

会社に入る

Vào công ty

チームに入る

Tham gia một đội

💡

Dùng cho việc di chuyển vào một không gian hoặc tham gia một nhóm

thông thường

Bắt đầu một hoạt động hoặc tình trạng

新しい時代に入る

Bắt đầu một thời đại mới

冬に入る

Mùa đông bắt đầu

💡

Dùng cho việc bắt đầu một giai đoạn mới

Cụm từ kết hợp

家に入るvào nhà学校に入るvào trường仕事に入るbắt đầu làm việc

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng với các danh từ địa điểm

Khi dùng '入る', thường đi kèm với một danh từ chỉ nơi chốn, ví dụ: '部屋に入る' (vào phòng).

Quy tắc vàng

Hành động vào

Dùng '入る' khi muốn diễn tả hành động vật lý vào một nơi hoặc bắt đầu một hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt 'nhập' (入) có nghĩa là vào, đi vào

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ hành động vật lý vào một nơi hoặc bắt đầu một hoạt động. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc vào một tòa nhà cho đến việc tham gia một nhóm.

Phân tích từ

vào
root
+
động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt