入室する
nyūshitsu suruverb★Trung cấp— vào phòngHán Việt (Âm Hán-Việt)nhập thất
trang trọngthông thường
Vào một phòng hoặc không gian có giới hạn
教室に入室する
Vào lớp học
病室に入室する
Vào phòng bệnh
💡
Thường dùng trong các bối cảnh chính thức như bệnh viện, trường học, hoặc các cuộc họp.
📖Nguồn gốc từ
Từ '入室' (nhập thất) có nghĩa là 'vào phòng', kết hợp với động từ 'する' (làm) để tạo thành động từ phức hợp.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '入室する' thường dùng trong các bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'vào phòng' là cách dịch phổ biến nhất.
Phân tích từ
入室
vào phòng
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt