入場する
nyūjō suruverb★Cơ bản— vào sân khấu hoặc khu vựcHán Việt (Âm Hán-Việt)nhập trường
trang trọng
vào một khu vực hoặc sự kiện, thường liên quan đến sự kiện công khai hoặc sân khấu
このイベントには入場料が必要です。
Buổi diễn này yêu cầu phí vào cửa.
観客が次々と入場してきた。
Khán giả tiếp tục vào sân khấu.
💡
Thường dùng trong bối cảnh công khai như buổi hòa nhạc, sân vận động, hoặc sự kiện đặc biệt.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '入場する' khi muốn nói về việc vào một khu vực hoặc sự kiện công khai.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Thường dùng với cấu trúc 'Noun + に + 入場する' (ví dụ: コンサートに入場する).
📖Nguồn gốc từ
Từ '入場' (nhập trường) có gốc Hán Việt, từ '入' (nhập) nghĩa là vào, '場' (trường) nghĩa là sân hoặc khu vực.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh công khai hoặc sự kiện. Có thể dùng cho cả người và vật.
Phân tích từ
入
vào
root場
sân, khu vực
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt