加入する

kanyū suru
verbTrung cấp tham giaHán Việt (Âm Hán-Việt)gia nhập
trang trọngthông thường

tham gia một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động

このサークルに加入したいです。

Tôi muốn tham gia câu lạc bộ này.

彼女はボランティア活動に加入した。

Cô ấy đã tham gia hoạt động tình nguyện.

💡

Thường dùng để chỉ tham gia một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể.

Cụm từ kết hợp

クラブに加入するtham gia câu lạc bộ組織に加入するtham gia tổ chức活動に加入するtham gia hoạt động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ '加入' (gia nhập) có gốc Hán-Việt, '加' (gia) nghĩa là 'thêm vào', '入' (nhập) nghĩa là 'vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tham gia một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động. Có thể dùng cho cả hoạt động xã hội lẫn chuyên nghiệp.

Phân tích từ

thêm vào
root
+
vào
root
+
する
làm
suffix
Từ Điển Nhật Việt