Looking up...
彼は新しいクラブに加入することに決めた。
Anh ấy quyết định tham gia câu lạc bộ mới.
tham gia một tổ chức, nhóm hoặc hoạt động
このサークルに加入したいです。
Tôi muốn tham gia câu lạc bộ này.
彼女はボランティア活動に加入した。
Cô ấy đã tham gia hoạt động tình nguyện.
Thường dùng để chỉ tham gia một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động cụ thể.
Từ '加入' (gia nhập) có gốc Hán-Việt, '加' (gia) nghĩa là 'thêm vào', '入' (nhập) nghĩa là 'vào'.
Thường dùng trong ngữ cảnh tham gia một nhóm, tổ chức hoặc hoạt động. Có thể dùng cho cả hoạt động xã hội lẫn chuyên nghiệp.