人間

ningen
nounCơ bản💡 con ngườiHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân gian

人間は誰でも平等だ

Mọi con người đều bình đẳng

chung

con người, sinh vật có trí tuệ

人間の尊厳を守る

Bảo vệ nhân phẩm của con người

人間関係が複雑だ

Quan hệ giữa con người rất phức tạp

💡

Thường dùng để chỉ loài người, có thể dùng để chỉ một cá nhân hoặc loài người nói chung

Cụm từ kết hợp

人間関係quan hệ giữa con người人間性tính con người人間の弱さđiểm yếu của con người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

人間の営みcụm từ
các hoạt động của con người
人間の本質cụm từ
bản chất của con người

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học Nhật Bản, '人間' thường dùng để diễn tả tính con người và các vấn đề triết học.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '人間' và '人'

'人間' thường dùng để chỉ loài người nói chung, còn '人' có thể dùng để chỉ một cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nhân gian' (人間) có nguồn gốc từ Hán tự '人' (nhân) nghĩa là 'người' và '間' (gian) nghĩa là 'giua'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong văn học và triết học, '人間' có thể mang nghĩa sâu sắc hơn về tính con người và sự tồn tại.

Phân tích từ

người
root
+
giua
root
Từ Điển Nhật Việt