人類

jinrui
nounCơ bản💡 nhân loạiHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân loại

人類は地球上で進化してきた。

Nhân loại đã tiến hóa trên Trái Đất.

trang trọng

Tổng thể các loài người trên Trái Đất, bao gồm tất cả các dân tộc và văn hóa.

人類の歴史は数千年にわたる。

Lịch sử nhân loại kéo dài hàng ngàn năm.

人類は環境問題に直面している。

Nhân loại đang đối mặt với vấn đề môi trường.

💡

Thường dùng trong bối cảnh khoa học, lịch sử hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

人類の進化sự tiến hóa của nhân loại人類の未来tương lai của nhân loại人類の文明văn minh nhân loại

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'nhân loại' (人類) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '人' (nhân) nghĩa là 'người' và '類' (loại) nghĩa là 'loài'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các bài viết khoa học, lịch sử hoặc triết học để chỉ tổng thể loài người.

Phân tích từ

người
root
+
loài
root
Từ Điển Nhật Việt