非人間

hininzen
nounTrung cấp💡 không phải là con ngườiHán Việt (Âm Hán-Việt)phi nhân gian

彼は非人間的な行動を取った

Anh ấy đã có hành động không giống con người

thông thường

Người hoặc vật không có tính chất con người, thường dùng để chỉ hành vi tàn nhẫn, không nhân đạo hoặc không có cảm xúc

その会社は非人間的な労働環境を作り出している

Công ty đó đã tạo ra môi trường lao động không giống con người

💡

Thường dùng để chỉ hành vi tàn nhẫn hoặc không nhân đạo

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '非' (phi, không) và '人間' (nhân gian, con người)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành vi hoặc tình huống không giống con người, có thể mang tính tiêu cực

Phân tích từ

phi, không
prefix
+
人間
nhân gian, con người
root
Từ Điển Nhật Việt