人
hitoCon người, một cá thể thuộc loài người.
彼は優しい人です。
Anh ấy là một người rất tốt bụng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người.
Người có vai trò hoặc chức năng cụ thể trong một tổ chức hoặc hệ thống.
このプロジェクトには専門家が必要です。
Dự án này cần những chuyên gia.
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, từ này có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, từ này có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '人', có nghĩa là 'người'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.