Looking up...
Con người, một cá thể thuộc loài người.
彼は優しい人です。
Anh ấy là một người rất tốt bụng.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người.
Người có vai trò hoặc chức năng cụ thể trong một tổ chức hoặc hệ thống.
このプロジェクトには専門家が必要です。
Dự án này cần những chuyên gia.
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, từ này có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.
Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, từ này có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.
Từ này thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '人', có nghĩa là 'người'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người.
Từ này có thể được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.