hito
nounCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân
chung

Con người, một cá thể thuộc loài người.

彼は優しい人です。

Anh ấy là một người rất tốt bụng.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người.

trang trọng

Người có vai trò hoặc chức năng cụ thể trong một tổ chức hoặc hệ thống.

このプロジェクトには専門家が必要です。

Dự án này cần những chuyên gia.

💡

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, từ này có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.

Cụm từ kết hợp

人気được yêu thích人生cuộc sống人類loài người

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

人生観cụm từ
tư tưởng về cuộc sống
人生の意味cụm từ
ý nghĩa của cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, từ này có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người. Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, nó có thể chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán '人', có nghĩa là 'người'. Trong tiếng Nhật, nó được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ một chuyên gia hoặc một thành viên của một nhóm.

Phân tích từ

người
root
Từ Điển Nhật Việt