動物

dōbutsu
nounCơ bản💡 động vậtHán Việt (Âm Hán-Việt)động vật

動物園には多くの動物がいます。

Công viên thú có rất nhiều động vật.

trang trọng

Sinh vật có khả năng di chuyển tự do, thường có hệ thần kinh và cơ quan cảm giác phát triển.

この動物は夜行性です。

Con vật này hoạt động vào ban đêm.

💡

Trong sinh học, động vật được phân loại là một trong hai miền sống chính cùng với thực vật.

Cụm từ kết hợp

動物園công viên thú家畜động vật nuôi野生動物động vật hoang dã

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'động vật' bắt nguồn từ '動物' trong tiếng Trung, ghép từ '動' (động) nghĩa là 'di chuyển' và '物' (vật) nghĩa là 'vật thể'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '動物' thường dùng để chỉ động vật có xương sống, trong khi '虫' (mushi) dùng cho động vật không xương sống như côn trùng.

Phân tích từ

di chuyển
root
+
vật thể
root
Từ Điển Nhật Việt