人間性

ningensei
nounTrung cấp💡 tính chất con ngườiHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân gian tính

彼の人間性に感銘を受けた

Tôi rất ấn tượng với tính cách của anh ấy

trang trọng

Tính chất, phẩm chất, hoặc bản chất của con người, bao gồm tính cách, đạo đức, và cách xử sự

人間性を磨くために努力している

Anh ấy đang cố gắng cải thiện bản thân

彼女の人間性が光っている

Cô ấy có một tính cách rất tốt

💡

Thường được dùng để mô tả tính cách, đạo đức, hoặc phẩm chất của một người

Cụm từ kết hợp

人間性を磨くcải thiện bản thân人間性に感銘を受けるấn tượng với tính cách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

人間性を問うcụm từ
đánh giá tính cách của một người

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được dùng để mô tả tính cách tích cực, không dùng để chỉ tính cách tiêu cực

Quy tắc vàng

Từ vựng nghiêm túc

Dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc khi nói về phẩm chất đạo đức

📖Nguồn gốc từ

Từ '人間' (nhân gian) + '性' (tính chất), mô tả bản chất con người

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các bối cảnh nghiêm túc hoặc khi nói về phẩm chất đạo đức của một người

Phân tích từ

人間
con người
root
+
tính chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt