Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

人気

nin-ki
noun★Trung cấp💡 sự nổi tiếng / được ưa chuộng

“このドラマは人気があって、いつも視聴率が高いです。”

Bộ phim này rất nổi tiếng, luôn có tỷ suất khán giả cao.

chung

sự nổi tiếng, được nhiều người biết đến hoặc yêu thích

このレストランは人気があります。

Nhà hàng này rất được ưa chuộng.

人気の商品を買う。

Mua sản phẩm đang được ưa chuộng.

💡

Thường dùng để chỉ sự phổ biến trong cộng đồng, không nhất thiết phải là danh tiếng tích cực.

thông thường

sự hâm mộ, tình cảm yêu thích của mọi người đối với ai/cái gì

彼女は若者に人気がある。

Cô ấy được giới trẻ hâm mộ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giải trí, hoặc thương mại.

Cụm từ kết hợp

人気があるđược ưa chuộng / nổi tiếng人気の商品sản phẩm đang được ưa chuộng人気歌手ca sĩ nổi tiếng人気ドラマbộ phim truyền hình nổi tiếng

Từ đồng nghĩa

流行人望支持

Từ trái nghĩa

不人気評判が悪い

💡Mẹo hay

Phân biệt 人気 và 流行

人気 nhấn mạnh vào sự yêu thích, sự quan tâm của mọi người đối với một đối tượng cụ thể (người, sản phẩm, phim). 流行 nhấn mạnh vào xu hướng, sự lan rộng trong xã hội (thời trang, phong tục). Ví dụ: 流行の服 (quần áo theo xu hướng) nhưng không dùng 人気の服.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 人気 trong ngữ cảnh phù hợp

Người học nên nhớ rằng 人気 luôn mang sắc thái tích cực. Không dùng để chỉ sự nổi tiếng tiêu cực hoặc gây tranh cãi. Ví dụ: 'tội phạm nổi tiếng' nên dùng 有名 (nổi tiếng) hoặc 悪名高い (nổi tiếng xấu) thay vì 人気.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai chữ Hán: 人 (người) + 気 (tinh thần, không khí). Ban đầu mang nghĩa 'sự quan tâm của mọi người', sau phát triển thành 'sự nổi tiếng' hoặc 'được ưa chuộng'.

📝Ghi chú sử dụng

1. 人気 thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (sự nổi tiếng, được yêu thích). 2. Không dùng để chỉ sự nổi tiếng tiêu cực (ví dụ: 'tội phạm nổi tiếng' không dùng 人気). 3. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như すごく人気 (rất nổi tiếng), そこそこ人気 (khá nổi tiếng).

Phân tích từ

人
người
root
+
気
tinh thần, không khí, sự quan tâm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.