mono
nounCơ bản💡 đồ vật, vậtHán Việt (Âm Hán-Việt)vật

これは私の物です。

Đây là đồ của tôi.

thông thường

Vật vật, đồ vật, vật thể

机の上に物がたくさんあります。

Trên bàn có nhiều đồ vật.

💡

Thường dùng để chỉ các vật vật thể vật lý.

thông thường

Đồ dùng, vật dụng

この物はとても便利です。

Đồ này rất tiện dụng.

Cụm từ kết hợp

物を買うmua đồ物を持つcầm đồ物を食べるăn đồ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

物事cụm từ
vật sự, việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng '物' trong tiếng Nhật

'物' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng hoặc đồ dùng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '物' và 'もの'

'物' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, trong khi 'もの' có thể dùng để chỉ các vật thể hoặc các vật dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vật', từ Hán tự '物' có nghĩa là vật thể, đồ vật.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '物' có thể dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào, từ đồ vật nhỏ đến các vật dụng lớn. Trong tiếng Việt, 'vật' có thể dùng để chỉ các vật thể vật lý.

Phân tích từ

vật thể, đồ vật
root
Từ Điển Nhật Việt