人生

jinsei
nounTrung cấp💡 cuộc đờiHán Việt (Âm Hán-Việt)nhân sinh

人生は一度きりだ

Cuộc đời chỉ có một lần

Nghĩa thực sự
Cuộc sống con người với tất cả những trải nghiệm và ý nghĩa của nó.
Nghĩa đen
Cuộc sống của con người
Phân tích nghĩa đen
người+sống
Hình ảnh ẩn dụ
Một hành trình dài của cuộc sống con người, đầy những trải nghiệm và lựa chọn.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện nghiêm túc về cuộc sống, một người có thể nói: '人生は山あり谷あり' (Cuộc đời có cả ngọn núi lẫn thung lũng) để nói về những khó khăn và thành công trong cuộc sống.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, '人生' thường được liên kết với các khái niệm như 'giri' (nội lực) và 'mono no aware' (sự bi thương của mọi vật).
chung

Cuộc sống của con người từ khi sinh đến khi chết, bao gồm tất cả những trải nghiệm, sự lựa chọn và kết quả của chúng.

彼は人生の意味を探している

Anh ấy đang tìm kiếm ý nghĩa của cuộc đời

人生は山あり谷あり

Cuộc đời có cả ngọn núi lẫn thung lũng

💡

Thường được sử dụng để nói về cuộc sống con người trong tổng thể, bao gồm cả những trải nghiệm tích cực và tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

人生観tư tưởng về cuộc đời人生の意味ý nghĩa của cuộc đời人生の選択lựa chọn trong cuộc đời

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

人生は一度きりcụm từ
Cuộc đời chỉ có một lần
人生の意味を探すcụm từ
Tìm kiếm ý nghĩa của cuộc đời

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học và các cuộc trò chuyện nghiêm túc về cuộc sống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các cuộc trò chuyện hài hước

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc và không phù hợp cho các cuộc trò chuyện hài hước.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'nhân sinh' (人生), từ 'nhân' (人) nghĩa là 'người' và 'sinh' (生) nghĩa là 'sống'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '人生' thường được sử dụng để nói về cuộc sống con người trong tổng thể, bao gồm cả những trải nghiệm tích cực và tiêu cực. Nó có thể được sử dụng trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc về cuộc sống, hoặc trong các văn bản văn học.

Phân tích từ

người
root
+
sống
root
Từ Điển Nhật Việt