Looking up...
今月の交際費は予算を超えてしまった。
Chi phí giao tế tháng này đã vượt quá ngân sách.
Chi phí dành cho các hoạt động giao tiếp, tiếp khách, giải trí nhằm duy trì mối quan hệ xã hội hoặc công việc.
会社の交際費を削減する方針が発表された。
Chính sách giảm chi phí giao tế của công ty đã được công bố.
接待交際費の明細を提出する必要がある。
Cần nộp chi tiết chi phí tiếp khách giao tế.
Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, kế toán, hoặc quản lý tài chính. Có thể bao gồm chi phí ăn uống, quà tặng, hoặc các hoạt động giải trí liên quan đến đối tác kinh doanh.
交際費 tập trung vào chi phí giao tiếp, tiếp khách nhằm xây dựng mối quan hệ, trong khi 広告宣伝費 (chi phí quảng cáo) dùng cho các hoạt động quảng bá sản phẩm/dịch vụ. Trong kế toán, hai khoản mục này thường được phân loại riêng biệt.
Tại Nhật Bản, chi phí giao tế có thể được khấu trừ thuế nếu đáp ứng các điều kiện pháp luật (ví dụ: có hóa đơn hợp lệ, liên quan đến hoạt động kinh doanh). Tại Việt Nam, cần tuân thủ quy định về hóa đơn chứng từ theo Luật Kế toán và Thuế.
Từ ghép Hán-Nhật: 交際 (giao tế, giao tiếp) + 費 (phí, chi phí).
Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường được viết bằng kanji và sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc kế toán. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương có thể bao gồm 'chi phí giao tế', 'chi phí tiếp khách', hoặc 'chi phí quan hệ đối ngoại' tùy theo ngữ cảnh.