Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

人々

hitobito
noun★Cơ bản💡 mọi người

“人々が公園に集まっています。”

Mọi người đang tụ tập ở công viên.

trang trọng

những người, tất cả mọi người trong một nhóm hoặc cộng đồng

人々の声に耳を傾けましょう。

Hãy lắng nghe tiếng nói của mọi người.

この問題は人々の生活に大きな影響を与えます。

Vấn đề này có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của mọi người.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về một nhóm người nói chung. Không ám chỉ cá nhân cụ thể.

Cụm từ kết hợp

人々の意見ý kiến của mọi người人々の声tiếng nói của mọi người多くの人々nhiều người

Từ đồng nghĩa

人者大勢の人

Từ trái nghĩa

一人

Cụm từ liên quan

一人一人cụm từ
từng người, mỗi người
多くの人々cụm từ
nhiều người

💡Mẹo hay

Phân biệt 人 và 人々

'人' dùng cho một người hoặc số ít, trong khi '人々' luôn chỉ số nhiều. Ví dụ: '人' (hitori) = một người, '人々' (hitobito) = mọi người.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '人々' trong ngữ cảnh trang trọng

Tránh dùng '人々' trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Thay vào đó, sử dụng 'みんな' (minna) hoặc '皆さん' (minasan) tùy theo mức độ thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán 人 (người) ghép lại, thể hiện sự đa số. Chữ 人 trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ Hán 人 (nhân), mang nghĩa gốc là 'con người'.

📝Ghi chú sử dụng

Không sử dụng '人々' để chỉ một người cụ thể. Trong văn nói thân mật, người Nhật thường dùng 'みんな' (minna) thay thế. '人々' thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

人
người
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.