交通

kōtsū
nounTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)giao thông
trang trọng

Giao thông, vận chuyển, hoặc hệ thống liên lạc giữa các nơi

交通手段は多様化している

Các phương tiện giao thông đang đa dạng hóa

交通渋滞が深刻化している

Tình trạng tắc nghẽn giao thông đang trở nên nghiêm trọng

💡

Thường dùng để chỉ hệ thống giao thông công cộng hoặc tình trạng lưu thông

Cụm từ kết hợp

交通機関các phương tiện giao thông交通事故tai nạn giao thông交通規則quy tắc giao thông

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

交通安全cụm từ
an toàn giao thông
交通網cụm từ
mạng lưới giao thông

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa '交通' và '運輸' có sự khác biệt: '交通' dùng cho giao thông công cộng, '運輸' dùng cho vận chuyển hàng hóa.

Quy tắc vàng

Khi nói về giao thông công cộng

Sử dụng '交通' thay vì '運輸'.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'giao thông' (交通) có nguồn gốc từ Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'liên lạc, giao lưu'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '交通' thường dùng để chỉ giao thông công cộng hoặc tình trạng lưu thông, còn '運輸' dùng cho vận chuyển hàng hóa.

Phân tích từ

giao lưu, liên lạc
root
+
thông suốt, thông suốt
root
Từ Điển Nhật Việt