交流

kōryū
nounTrung cấp💡 giao lưuHán Việt (Âm Hán-Việt)giao lưu

私たちは定期的に交流をしています

Chúng tôi thường xuyên giao lưu với nhau

chung

Hoạt động trao đổi, giao lưu, hoặc liên lạc giữa các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức

国際交流を促進するためのプログラム

Chương trình để thúc đẩy giao lưu quốc tế

ビジネス交流会で新しい取引先を探す

Tại hội giao lưu kinh doanh để tìm kiếm đối tác mới

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong điện học, sự trao đổi điện giữa các thiết bị hoặc mạch

交流電源から直流電源への変換

Chuyển đổi từ nguồn điện xoay chiều sang nguồn điện trực tiếp

Cụm từ kết hợp

国際交流giao lưu quốc tếビジネス交流giao lưu kinh doanh文化交流giao lưu văn hóa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

交流電cụm từ
điện xoay chiều
交流会cụm từ
hội giao lưu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh

Từ '交流' thường được dùng để mô tả các hoạt động trao đổi giữa các quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc văn hóa.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'giao lưu' có nguồn gốc từ chữ Hán '交流', trong đó '交' (giao) có nghĩa là trao đổi, liên hệ, và '流' (lưu) có nghĩa là lưu thông, truyền bá.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '交流' thường được dùng để chỉ các hoạt động trao đổi hoặc liên lạc giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Việt, từ này cũng được sử dụng tương tự, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

trao đổi, liên hệ
root
+
lưu thông, truyền bá
root
Từ Điển Nhật Việt