Looking up...
“会社と労働者の間で賃金交渉が行われた。”
Cuộc đàm phán tiền lương đã diễn ra giữa công ty và người lao động.
thương lượng để đạt được thỏa thuận giữa các bên trong một vấn đề cụ thể, thường liên quan đến quyền lợi, điều kiện hoặc nhu cầu.
両国は貿易協定の交渉を進めている。
Hai quốc gia đang tiến hành đàm phán hiệp định thương mại.
労働組合が経営陣と賃上げ交渉を行った。
Công đoàn đã tiến hành đàm phán tăng lương với ban lãnh đạo.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, lao động hoặc ngoại giao. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 交渉事項 (vấn đề đàm phán), 交渉力 (sức mạnh đàm phán), 交渉が決裂する (đàm phán thất bại).
交渉する nhấn mạnh đến mục đích đạt được thỏa thuận thông qua trao đổi có tính chiến lược, thường có sự cạnh tranh lợi ích ngầm. 話し合う chỉ đơn thuần là trao đổi ý kiến, không nhất thiết phải đạt được kết quả cụ thể. Ví dụ: 会社と労働組合は賃上げを求めて交渉した (Công ty và công đoàn đã đàm phán để đòi tăng lương) → nhấn mạnh mục đích đạt được thỏa thuận. 友達と話し合って決めた (Tôi đã trao đổi với bạn bè và quyết định) → nhấn mạnh quá trình trao đổi.
1. [A]と[B]の間で交渉する: Đàm phán giữa A và B. Ví dụ: 会社と労働者の間で交渉する (đàm phán giữa công ty và người lao động). 2. [N]の交渉: Đàm phán về [N]. Ví dụ: 価格の交渉 (đàm phán về giá cả). 3. 交渉が成立する/決裂する: Đàm phán thành công/thất bại.
Ghép từ 交 (giao, trao đổi) và 渉 (thiệp, can dự). Chữ 交 mang nghĩa 'giao nhau, trao đổi', 渉 mang nghĩa 'bước qua, can thiệp'. Kết hợp thành nghĩa 'trao đổi qua lại để giải quyết vấn đề'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại, ban đầu dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, sau lan rộng sang các lĩnh vực khác như kinh tế, lao động.
1. Trong tiếng Nhật, 交渉する luôn mang sắc thái trang trọng, không dùng trong ngữ cảnh thân mật. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 価格交渉 (đàm phán giá cả), 雇用交渉 (đàm phán tuyển dụng), 条約交渉 (đàm phán hiệp ước). 3. Trong tiếng Việt, 'đàm phán' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'thương lượng' có thể linh hoạt hơn (vừa trang trọng vừa thân mật).