Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

交渉する

kōshō suru
verb★Trung cấp💡 đàm phán

“会社と労働者の間で賃金交渉が行われた。”

Cuộc đàm phán tiền lương đã diễn ra giữa công ty và người lao động.

trang trọng

thương lượng để đạt được thỏa thuận giữa các bên trong một vấn đề cụ thể, thường liên quan đến quyền lợi, điều kiện hoặc nhu cầu.

両国は貿易協定の交渉を進めている。

Hai quốc gia đang tiến hành đàm phán hiệp định thương mại.

労働組合が経営陣と賃上げ交渉を行った。

Công đoàn đã tiến hành đàm phán tăng lương với ban lãnh đạo.

💡

Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, lao động hoặc ngoại giao. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 交渉事項 (vấn đề đàm phán), 交渉力 (sức mạnh đàm phán), 交渉が決裂する (đàm phán thất bại).

Cụm từ kết hợp

賃金交渉đàm phán tiền lương貿易交渉đàm phán thương mại交渉がまとまるđàm phán đạt được thỏa thuận交渉が決裂するđàm phán thất bại交渉力sức mạnh đàm phán和平交渉đàm phán hòa bình

Từ đồng nghĩa

交渉を行う話し合う協議する談判する

Từ trái nghĩa

合意する妥協する受け入れる

Cụm từ liên quan

交渉が膠着するcụm từ
cuộc đàm phán bị đình trệ
交渉を打ち切るcụm từ
chấm dứt đàm phán
交渉を再開するcụm từ
tái khởi động đàm phán

💡Mẹo hay

Phân biệt 交渉する và 話し合う

交渉する nhấn mạnh đến mục đích đạt được thỏa thuận thông qua trao đổi có tính chiến lược, thường có sự cạnh tranh lợi ích ngầm. 話し合う chỉ đơn thuần là trao đổi ý kiến, không nhất thiết phải đạt được kết quả cụ thể. Ví dụ: 会社と労働組合は賃上げを求めて交渉した (Công ty và công đoàn đã đàm phán để đòi tăng lương) → nhấn mạnh mục đích đạt được thỏa thuận. 友達と話し合って決めた (Tôi đã trao đổi với bạn bè và quyết định) → nhấn mạnh quá trình trao đổi.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp đi kèm

1. [A]と[B]の間で交渉する: Đàm phán giữa A và B. Ví dụ: 会社と労働者の間で交渉する (đàm phán giữa công ty và người lao động). 2. [N]の交渉: Đàm phán về [N]. Ví dụ: 価格の交渉 (đàm phán về giá cả). 3. 交渉が成立する/決裂する: Đàm phán thành công/thất bại.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ 交 (giao, trao đổi) và 渉 (thiệp, can dự). Chữ 交 mang nghĩa 'giao nhau, trao đổi', 渉 mang nghĩa 'bước qua, can thiệp'. Kết hợp thành nghĩa 'trao đổi qua lại để giải quyết vấn đề'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời cổ đại, ban đầu dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, sau lan rộng sang các lĩnh vực khác như kinh tế, lao động.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 交渉する luôn mang sắc thái trang trọng, không dùng trong ngữ cảnh thân mật. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 価格交渉 (đàm phán giá cả), 雇用交渉 (đàm phán tuyển dụng), 条約交渉 (đàm phán hiệp ước). 3. Trong tiếng Việt, 'đàm phán' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, trong khi 'thương lượng' có thể linh hoạt hơn (vừa trang trọng vừa thân mật).

Phân tích từ

交
giao (trao đổi, qua lại)
root
+
渉
thiệp (liên quan, can thiệp)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.