Looking up...
Ngon, ngon miệng, hấp dẫn về hương vị
このケーキは本当にうまい!
Bánh này thật ngon!
彼は料理がうまい
Anh ấy nấu ăn ngon
Thường dùng để mô tả thức ăn ngon, nhưng cũng có thể dùng cho những điều khác như âm nhạc, phim, hoặc trò chơi
Thông minh, khôn ngoan (dùng trong tiếng Nhật cổ)
彼はうまいことを言う
Anh ấy nói những điều khôn ngoan
Ngữ nghĩa này ít dùng trong tiếng Nhật hiện đại
Trong tiếng Nhật hiện đại, 'うまい' chủ yếu dùng để mô tả thức ăn ngon. Hãy cẩn thận khi dùng nó để mô tả những điều khác.
Tránh dùng 'うまい' để mô tả người, trừ khi bạn muốn nói về khả năng nấu ăn của họ.
Từ này bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là 'ngon' hoặc 'thông minh'. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó chủ yếu dùng để mô tả hương vị ngon.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 'うまい' thường dùng để mô tả thức ăn ngon. Trong tiếng Nhật cổ, nó cũng có nghĩa là 'thông minh'.