下手

heta
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)hạ thủ
thông thường

Không giỏi, không khéo, không có kỹ năng

彼女は料理が下手だ

Cô ấy không giỏi nấu nướng

彼は下手な英語を話す

Anh ấy nói tiếng Anh không khéo

💡

Thường dùng để chỉ khả năng không tốt trong một lĩnh vực nào đó

Cụm từ kết hợp

下手なkhông khéo下手にkhông khéo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ khả năng không tốt của một người trong một lĩnh vực cụ thể, chứ không phải là tính cách.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, từ '下' (hạ, dưới) và '手' (thủ, tay), nghĩa đen là 'tay dưới', ám chỉ người không khéo tay

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ khả năng không tốt trong một lĩnh vực nào đó, có thể là nghệ thuật, thể thao, hoặc bất kỳ hoạt động nào yêu cầu kỹ năng.

Phân tích từ

dưới
root
+
tay
root
Từ Điển Nhật Việt