巧み

takumi
adjectiveTrung cấp khéo léoHán Việt (Âm Hán-Việt)khéo
chung

Khéo léo, khéo tay, khéo léo trong việc làm gì đó

彼女は巧みに会話を進めた

Cô ấy khéo léo dẫn dắt cuộc hội thoại

彼は巧みな手際で料理を作った

Anh ấy khéo tay nấu ăn

💡

Thường dùng để miêu tả sự khéo léo trong việc làm gì đó, đặc biệt là trong các công việc yêu cầu kỹ năng cao hoặc sự tinh tế

Cụm từ kết hợp

巧みな手際sự khéo tay巧みな会話cuộc hội thoại khéo léo巧みに解決するgiải quyết khéo léo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng với động từ

巧み thường dùng kết hợp với động từ để miêu tả hành động khéo léo, ví dụ: 巧みに解決する (giải quyết khéo léo)

Quy tắc vàng

Không dùng với vật chất

巧み thường dùng để miêu tả hành động hoặc kỹ năng của người, không dùng để miêu tả vật chất

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'khéo' (巧) có nghĩa là khéo tay, khéo léo, kết hợp với 'mi' (美) có nghĩa là đẹp, tạo thành từ 'khéo léo'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả sự khéo léo trong việc làm gì đó, đặc biệt là trong các công việc yêu cầu kỹ năng cao hoặc sự tinh tế. Có thể dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Phân tích từ

khéo
root
+
sự
suffix
Từ Điển Nhật Việt