Looking up...
Giỏi, khéo léo, có kỹ năng cao trong việc gì đó
彼は料理が上手だ
Anh ấy nấu ăn rất giỏi
彼女は日本語が上手に話せる
Cô ấy nói tiếng Nhật rất giỏi
Thường dùng để miêu tả kỹ năng cao trong một lĩnh vực cụ thể
Từ '上手' (jōzu) có nghĩa là 'trên tay' hoặc 'khéo tay', ám chỉ sự khéo léo trong việc làm gì đó
Có thể dùng để miêu tả kỹ năng thể chất hoặc trí óc, nhưng thường dùng cho kỹ năng thực hành