不器用

bukiyou
adjectiveTrung cấp không khéo tayHán Việt (Âm Hán-Việt)bất khí dụng
Nghĩa thực sự
Không khéo tay, không khéo léo
Nghĩa đen
Không khéo tay, không khéo léo
Phân tích nghĩa đen
không+器用khéo tay, khéo léo
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người không khéo tay, không khéo léo trong việc làm việc thủ công
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang cố gắng lắp ráp một đồ vật nhưng không thành công do không khéo tay
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, từ này thường dùng để mô tả người không khéo tay hoặc không khéo léo trong việc làm việc thủ công. Nó không dùng để mô tả người không khéo tay trong việc học tập hoặc học hỏi.
thông thường

Không khéo tay, không khéo léo, không có khả năng thực hiện các công việc yêu cầu kỹ năng thủ công hoặc kỹ năng cơ bản

彼女は不器用で、針仕事が苦手だ

Cô ấy không khéo tay nên không giỏi việc may

彼は不器用で、机を組み立てるのに時間がかかった

Anh ấy không khéo tay nên mất nhiều thời gian để lắp ráp bàn

💡

Thường dùng để mô tả người không khéo tay hoặc không khéo léo trong việc làm việc thủ công

Cụm từ kết hợp

不器用な人người không khéo tay不器用にやるlàm không khéo tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

不器用な人cụm từ
người không khéo tay
不器用にやるcụm từ
làm không khéo tay

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ này thường dùng để mô tả người không khéo tay hoặc không khéo léo trong việc làm việc thủ công. Có thể dùng để mô tả người không khéo tay trong việc nấu ăn, may, lắp ráp, hoặc các công việc khác yêu cầu kỹ năng thủ công.

Quy tắc vàng

Không dùng để mô tả người không khéo tay trong việc học tập

Từ này không dùng để mô tả người không khéo tay trong việc học tập hoặc học hỏi. Để mô tả người không khéo tay trong việc học tập, có thể dùng từ '学習が苦手' (học tập không giỏi).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt '不器用' (bất khí dụng), từ '不' (bất) nghĩa là 'không', '器用' (khí dụng) nghĩa là 'khéo tay, khéo léo'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người không khéo tay hoặc không khéo léo trong việc làm việc thủ công. Có thể dùng để mô tả người không khéo tay trong việc nấu ăn, may, lắp ráp, hoặc các công việc khác yêu cầu kỹ năng thủ công.

Phân tích từ

không
prefix
+
器用
khéo tay, khéo léo
root
Từ Điển Nhật Việt