Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ゲームセンター

ゲームセンター

gēmu sentāTừ vay mượn từ English game center

What does "ゲームセンター" mean?

quán chơi game

週末にゲームセンターに行きました

Chúng tôi đã đi đến quán chơi game vào cuối tuần


How to use "ゲームセンター" correctly?

thông thường

Quán chơi game hoặc trung tâm giải trí có nhiều máy chơi game điện tử và các thiết bị giải trí khác

子供たちはゲームセンターでアーケードゲームを楽しんでいた

Các bé đang chơi trò chơi arcade vui vẻ tại quán chơi game

Từ này thường được sử dụng để chỉ các quán chơi game truyền thống với nhiều máy chơi game điện tử.

Cụm từ kết hợp

ゲームセンターに行くđi đến quán chơi gameゲームセンターで遊ぶchơi game tại quán chơi game

Từ đồng nghĩa

アーケードゲームコーナー

Cụm từ liên quan

アーケードゲームcụm từ
trò chơi arcade
ゲームコーナーcụm từ
khu chơi game

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'ゲームセンター' thường chỉ các quán chơi game truyền thống, không phải các trung tâm giải trí hiện đại.

Nguồn gốc từ

Từ này là từ mượn từ tiếng Anh 'game center', được ghép từ 'game' (trò chơi) và 'center' (trung tâm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ゲームセンター' thường được sử dụng để chỉ các quán chơi game truyền thống với nhiều máy chơi game điện tử. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'quán chơi game'.

Phân tích từ

ゲーム
trò chơi
root
+
センター
trung tâm
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.