Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ゲーム

gēmu
noun★Cơ bản💡 trò chơiTừ vay mượn từ English game

“彼は毎日ゲームをしています。”

Anh ấy chơi game mỗi ngày.

thông thường

Hoạt động giải trí hoặc thể thao sử dụng máy tính, máy chơi game hoặc thiết bị điện tử khác.

新しいゲームを買いました。

Tôi đã mua một trò chơi mới.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ trò chơi điện tử, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại trò chơi khác.

Cụm từ kết hợp

ゲームをするchơi gameゲーム機máy chơi gameオンラインゲームtrò chơi trực tuyến

Từ đồng nghĩa

コンピューターゲームビデオゲームオンラインゲーム

Từ trái nghĩa

仕事勉強

Cụm từ liên quan

ゲームオーバーcụm từ
trò chơi kết thúc
ゲームセンターcụm từ
cửa hàng chơi game

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'ゲーム' trong tiếng Nhật thường chỉ trò chơi điện tử, trong khi 'trò chơi' trong tiếng Việt có thể áp dụng cho nhiều loại trò chơi khác.

⚡Quy tắc vàng

Từ vay mượn

Từ này là từ vay mượn từ tiếng Anh, nên khi sử dụng trong tiếng Nhật, nó được viết bằng chữ katakana.

📖Nguồn gốc từ

Từ này là từ vay mượn từ tiếng Anh 'game', được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ các loại trò chơi điện tử.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'ゲーム' thường được sử dụng để chỉ trò chơi điện tử, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại trò chơi khác. Trong tiếng Việt, từ 'trò chơi' có thể được sử dụng để chỉ cả trò chơi điện tử và các loại trò chơi khác.

Phân tích từ

ゲーム
trò chơi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.