Loading...
Loading...
Trò chơi, hoạt động giải trí hoặc thi đấu
このゲームはとても面白いです。
Trò chơi này rất thú vị.
子供たちは公園でゲームをしています。
Các bé đang chơi trò chơi ở công viên.
Thường dùng để chỉ trò chơi điện tử, thể thao hoặc các hoạt động giải trí khác.
Lưu ý rằng 'ゲーム' thường dùng cho trò chơi điện tử, trong khi '遊び' dùng rộng hơn cho các hoạt động giải trí khác.
Dùng 'ゲーム' khi nói về trò chơi điện tử hoặc các trò chơi có quy tắc rõ ràng, như thể thao hoặc trò chơi bàn.
Từ tiếng Anh 'game' được nhập vào tiếng Nhật, ban đầu dùng để chỉ các trò chơi thể thao hoặc giải trí, sau đó mở rộng để chỉ trò chơi điện tử.
Trong tiếng Nhật, 'ゲーム' thường dùng để chỉ trò chơi điện tử, trong khi '遊び' dùng rộng hơn cho các hoạt động giải trí khác.