ゲーム
gēmunoun★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)cờ bạc
thông thường
Trò chơi, hoạt động giải trí hoặc thi đấu
このゲームはとても面白いです。
Trò chơi này rất thú vị.
子供たちは公園でゲームをしています。
Các bé đang chơi trò chơi ở công viên.
💡
Thường dùng để chỉ trò chơi điện tử, thể thao hoặc các hoạt động giải trí khác.
Cụm từ kết hợp
ビデオゲームtrò chơi điện tửゲームセンターcửa hàng trò chơi điện tửゲーム機máy chơi trò chơi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ゲームをするcụm từ
chơi trò chơi
ゲームオーバーcụm từ
trò chơi kết thúc
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'ゲーム' thường dùng cho trò chơi điện tử, trong khi '遊び' dùng rộng hơn cho các hoạt động giải trí khác.
⚡Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'ゲーム'
Dùng 'ゲーム' khi nói về trò chơi điện tử hoặc các trò chơi có quy tắc rõ ràng, như thể thao hoặc trò chơi bàn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'game' được nhập vào tiếng Nhật, ban đầu dùng để chỉ các trò chơi thể thao hoặc giải trí, sau đó mở rộng để chỉ trò chơi điện tử.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'ゲーム' thường dùng để chỉ trò chơi điện tử, trong khi '遊び' dùng rộng hơn cho các hoạt động giải trí khác.
Phân tích từ
ゲ
không có nghĩa riêng
prefixーム
không có nghĩa riêng
suffixTừ Điển Nhật Việt