Looking up...
Chơi trò chơi điện tử hoặc trò chơi video
彼はよくゲームをします
Anh ấy thường chơi game
Thường dùng để chỉ chơi game điện tử hoặc game video
Lưu ý rằng 'ゲームをする' chỉ dùng cho game điện tử, không dùng cho các trò chơi khác như thể thao hoặc trò chơi truyền thống
Động từ 'する' thường dùng với danh từ để tạo thành cụm từ chỉ hành động, như 'ゲームをする' (chơi game), '勉強をする' (học bài)
Từ 'ゲーム' là từ vay mượn từ tiếng Anh 'game', kết hợp với động từ 'する' (làm) để tạo thành cụm từ 'chơi game'
Trong tiếng Nhật, 'ゲームをする' thường dùng để chỉ chơi game điện tử. Trong tiếng Việt, 'chơi game' cũng có thể dùng cho các trò chơi khác như game bạc đạc, game thể thao, nhưng trong ngữ cảnh tiếng Nhật, nó chủ yếu đề cập đến game điện tử.