ゲーム機
gēmu-ki“彼は新しいゲーム機を買った”
Anh ấy đã mua một chiếc máy chơi game mới
Thiết bị điện tử được sử dụng để chơi game điện tử, bao gồm máy chơi game cầm tay (handheld) hoặc máy chơi game gia đình (console)
このゲーム機は最新のグラフィックをサポートしています
Máy chơi game này hỗ trợ đồ họa mới nhất
Từ này thường được sử dụng để chỉ các máy chơi game như PlayStation, Xbox, Nintendo Switch, và các thiết bị tương tự.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'ゲーム機' chỉ dùng cho thiết bị chơi game, không dùng cho máy tính hoặc điện thoại chơi game.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chuyên ngành
Từ này thường được sử dụng trong các bài báo về công nghệ hoặc trong các cửa hàng bán thiết bị điện tử.
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ hai từ 'ゲーム' (game) và '機' (máy, thiết bị), chỉ một thiết bị chuyên dụng cho việc chơi game.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'ゲーム機' thường được sử dụng để chỉ các máy chơi game gia đình hoặc cầm tay. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'máy chơi game'.