Looking up...
ココナッツは南国のフルーツです。
Dừa là một loại trái cây nhiệt đới.
quả dừa, trái dừa
ココナッツを割って中身を取り出します。
Bổ dừa rồi lấy phần cùi bên trong ra.
ココナッツミルクはタイ料理によく使われます。
Nước cốt dừa thường được dùng trong ẩm thực Thái.
Thường dùng để chỉ phần quả dừa nguyên vẹn, bao gồm vỏ cứng bên ngoài, cùi dừa trắng bên trong và nước dừa bên trong.
ココナッツ chỉ quả dừa nguyên vẹn hoặc sản phẩm từ dừa. ヤシ hoặc 椰子 chỉ cây dừa nói chung. Ví dụ: 'ヤシの木' (cây dừa), 'ココナッツジュース' (nước ép dừa).
Nếu nói về quả dừa nguyên vẹn hoặc sản phẩm từ dừa, dùng ココナッツ. Nếu nói về cây dừa, dùng ヤシ hoặc 椰子.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'coconut', vốn xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha 'coco' (có nghĩa là 'con khỉ', do hình dạng của vỏ dừa giống mặt khỉ) kết hợp với 'nut' (hạt).
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, du lịch, hoặc mô tả các sản phẩm từ dừa. Ở Nhật Bản, 'ココナッツ' thường được viết bằng katakana để thể hiện nguồn gốc ngoại lai.