Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ココナッツ

kokonattsuTừ vay mượn từ English ココナッツ
quả dừa

ココナッツは南国のフルーツです。

Dừa là một loại trái cây nhiệt đới.


trang trọng

quả dừa, trái dừa

ココナッツを割って中身を取り出します。

Bổ dừa rồi lấy phần cùi bên trong ra.

ココナッツミルクはタイ料理によく使われます。

Nước cốt dừa thường được dùng trong ẩm thực Thái.

Thường dùng để chỉ phần quả dừa nguyên vẹn, bao gồm vỏ cứng bên ngoài, cùi dừa trắng bên trong và nước dừa bên trong.

Cụm từ kết hợp

ココナッツミルクnước cốt dừaココナッツオイルdầu dừaココナッツウォーターnước dừa

Từ đồng nghĩa

ヤシの実椰子の実

Mẹo hay

Phân biệt ココナッツ, ヤシ, 椰子

ココナッツ chỉ quả dừa nguyên vẹn hoặc sản phẩm từ dừa. ヤシ hoặc 椰子 chỉ cây dừa nói chung. Ví dụ: 'ヤシの木' (cây dừa), 'ココナッツジュース' (nước ép dừa).

Quy tắc vàng

Dùng ココナッツ trong ngữ cảnh thích hợp

Nếu nói về quả dừa nguyên vẹn hoặc sản phẩm từ dừa, dùng ココナッツ. Nếu nói về cây dừa, dùng ヤシ hoặc 椰子.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'coconut', vốn xuất phát từ tiếng Bồ Đào Nha 'coco' (có nghĩa là 'con khỉ', do hình dạng của vỏ dừa giống mặt khỉ) kết hợp với 'nut' (hạt).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, du lịch, hoặc mô tả các sản phẩm từ dừa. Ở Nhật Bản, 'ココナッツ' thường được viết bằng katakana để thể hiện nguồn gốc ngoại lai.

Phân tích từ

ココ
phỏng theo âm 'coco' trong 'coconut'
root
+
ナッツ
hạt, quả hạch (từ tiếng Anh 'nut')
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.