Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ゲル

geru
noun★Trung cấp💡 gel (chất gel)Từ vay mượn từ English ger

“この化粧品はゲルタイプです。”

Sản phẩm trang điểm này có dạng gel.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Chất gel, dạng gel đặc sệt thường dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm, hoặc hóa chất.

このクリームはゲルベースでできています。

Kem này được sản xuất dưới dạng gel.

科学実験でゲル状の物質を使う。

Trong thí nghiệm khoa học, người ta sử dụng chất dạng gel.

💡

Từ 'ゲル' bắt nguồn từ tiếng Anh 'gel', được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, và mỹ phẩm. Trong tiếng Nhật, nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân hoặc hóa chất.

Cụm từ kết hợp

ゲルタイプdạng gelゲル状dạng gel, trạng thái gelゲル化sự đông gel, quá trình tạo gel

Từ đồng nghĩa

ジェル

💡Mẹo hay

Phân biệt ゲル và ジェル

Cả hai đều mượn từ 'gel' nhưng 'ゲル' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học/ kỹ thuật, trong khi 'ジェル' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: gel tóc, gel rửa mặt).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng ゲル trong ngữ cảnh chuyên ngành

Khi viết báo cáo khoa học, nhãn sản phẩm hóa chất, hoặc tài liệu kỹ thuật, ưu tiên dùng 'ゲル' để thể hiện tính chuyên nghiệp. Trong hội thoại thông thường, có thể linh hoạt sử dụng 'ジェル'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'gel' (gelatinous substance), xuất hiện trong tiếng Nhật thông qua việc mượn từ khoa học và công nghệ phương Tây vào thế kỷ 20. Ban đầu được viết bằng katakana là 'ゲル' để thể hiện từ ngoại lai.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'ゲル' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hóa học, sinh học, hoặc sản xuất mỹ phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ 'ジェル' (cũng mượn từ 'gel') thay thế. Cả hai đều chấp nhận được, nhưng 'ゲル' phổ biến hơn trong văn viết kỹ thuật.

Phân tích từ

ゲル
Âm tiết mượn từ tiếng Anh 'gel', không có nghĩa riêng trong tiếng Nhật.
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.