Looking up...
“この化粧品はゲルタイプです。”
Sản phẩm trang điểm này có dạng gel.
Chất gel, dạng gel đặc sệt thường dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm, hoặc hóa chất.
このクリームはゲルベースでできています。
Kem này được sản xuất dưới dạng gel.
科学実験でゲル状の物質を使う。
Trong thí nghiệm khoa học, người ta sử dụng chất dạng gel.
Từ 'ゲル' bắt nguồn từ tiếng Anh 'gel', được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, và mỹ phẩm. Trong tiếng Nhật, nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân hoặc hóa chất.
Cả hai đều mượn từ 'gel' nhưng 'ゲル' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học/ kỹ thuật, trong khi 'ジェル' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: gel tóc, gel rửa mặt).
Khi viết báo cáo khoa học, nhãn sản phẩm hóa chất, hoặc tài liệu kỹ thuật, ưu tiên dùng 'ゲル' để thể hiện tính chuyên nghiệp. Trong hội thoại thông thường, có thể linh hoạt sử dụng 'ジェル'.
Từ tiếng Anh 'gel' (gelatinous substance), xuất hiện trong tiếng Nhật thông qua việc mượn từ khoa học và công nghệ phương Tây vào thế kỷ 20. Ban đầu được viết bằng katakana là 'ゲル' để thể hiện từ ngoại lai.
Từ 'ゲル' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như hóa học, sinh học, hoặc sản xuất mỹ phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể sử dụng từ 'ジェル' (cũng mượn từ 'gel') thay thế. Cả hai đều chấp nhận được, nhưng 'ゲル' phổ biến hơn trong văn viết kỹ thuật.