Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ゲッツー

gettsū
cú lừa đảo trong game

相手をゲッツーで騙してアイテムを奪った。

Tôi đã lừa đảo đối thủ bằng chiêu trò ゲッツー để cướp vật phẩm.


lóng

chiêu trò lừa đảo trong game trực tuyến nhằm chiếm đoạt tài sản của người chơi khác

ゲッツーを使って相手のレアアイテムを奪うなんて卑怯だ。

Dùng chiêu trò ゲッツー để cướp vật phẩm hiếm của đối thủ thật là hèn hạ.

Thường xuất hiện trong game MOBA, MMORPG hoặc các trò chơi trực tuyến có giao dịch tài sản ảo.

Cụm từ kết hợp

ゲッツーを使うsử dụng chiêu trò lừa đảoゲッツー被害thiệt hại do bị lừa đảo

Từ đồng nghĩa

詐欺インチキ

Từ trái nghĩa

フェアプレイ

Cụm từ liên quan

詐欺師cụm từ
kẻ lừa đảo
不正行為cụm từ
hành vi bất chính

Mẹo hay

Phân biệt ゲッツー với lừa đảo thông thường

ゲッツー thường chỉ hành vi lừa đảo trong game trực tuyến, đặc biệt là các trò chơi có hệ thống giao dịch tài sản ảo. Khác với lừa đảo ngoài đời, ゲッツー không liên quan đến tiền thật mà là tài sản trong game (item, tiền ảo, rank, v.v.).

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng ゲッツー

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh game, đặc biệt là khi thảo luận về các hành vi gian lận trong cộng đồng game thủ. Tránh dùng trong giao tiếp chính thức hoặc khi đề cập đến lừa đảo ngoài đời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của ゲット (get, lấy) và ツー (two, số 2), ám chỉ hành động chiếm đoạt tài sản của người chơi thứ hai (bằng cách lừa đảo). Thuật ngữ xuất hiện trong cộng đồng game Nhật Bản vào khoảng năm 2010.

Ghi chú sử dụng

ゲッツー là thuật ngữ mang tính tiêu cực, chỉ hành vi gian lận trong game. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc ngoài cộng đồng game. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Nhật và phổ biến trong cộng đồng game thủ.

Phân tích từ

ゲット
lấy, chiếm đoạt
root
+
ツー
số 2 (ám chỉ hành động nhắm vào người chơi thứ hai)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.