Looking up...
相手をゲッツーで騙してアイテムを奪った。
Tôi đã lừa đảo đối thủ bằng chiêu trò ゲッツー để cướp vật phẩm.
chiêu trò lừa đảo trong game trực tuyến nhằm chiếm đoạt tài sản của người chơi khác
ゲッツーを使って相手のレアアイテムを奪うなんて卑怯だ。
Dùng chiêu trò ゲッツー để cướp vật phẩm hiếm của đối thủ thật là hèn hạ.
Thường xuất hiện trong game MOBA, MMORPG hoặc các trò chơi trực tuyến có giao dịch tài sản ảo.
ゲッツー thường chỉ hành vi lừa đảo trong game trực tuyến, đặc biệt là các trò chơi có hệ thống giao dịch tài sản ảo. Khác với lừa đảo ngoài đời, ゲッツー không liên quan đến tiền thật mà là tài sản trong game (item, tiền ảo, rank, v.v.).
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh game, đặc biệt là khi thảo luận về các hành vi gian lận trong cộng đồng game thủ. Tránh dùng trong giao tiếp chính thức hoặc khi đề cập đến lừa đảo ngoài đời.
Từ ghép của ゲット (get, lấy) và ツー (two, số 2), ám chỉ hành động chiếm đoạt tài sản của người chơi thứ hai (bằng cách lừa đảo). Thuật ngữ xuất hiện trong cộng đồng game Nhật Bản vào khoảng năm 2010.
ゲッツー là thuật ngữ mang tính tiêu cực, chỉ hành vi gian lận trong game. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc ngoài cộng đồng game. Tại Việt Nam, thuật ngữ này được vay mượn trực tiếp từ tiếng Nhật và phổ biến trong cộng đồng game thủ.