For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

いつも

itsumo
adverb★Cơ bản
thông thường

Luôn luôn, thường xuyên, mãi mãi

いつもありがとう

Cảm ơn bạn luôn

彼はいつも遅刻する

Anh ấy luôn đến muộn

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự thường xuyên hoặc sự mãi mãi của một hành động hoặc tình trạng.

Cụm từ kết hợp

いつもありがとうCảm ơn bạn luônいつも同じLuôn luôn như vậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thân mật

Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và có thể được sử dụng để thể hiện sự thân mật hoặc sự thân thiết.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong các văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày và không được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc văn học.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc trong các cuộc hội thoại hàng ngày. Có thể dùng để thể hiện sự cảm ơn, sự thường xuyên của một hành động, hoặc sự mãi mãi của một tình trạng.

Phân tích từ

常
thường xuyên, thường xuyên
root
+
に
dạng trợ từ chỉ trạng thái
suffix
+
も
cũng, thêm vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →