たまに

tama ni
adverbCơ bản thỉnh thoảng
thông thường

Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên

たまに映画を見に行きます

Tôi thỉnh thoảng đi xem phim

彼はたまに怒ります

Anh ấy thỉnh thoảng nổi giận

💡

Dùng để chỉ sự việc xảy ra không thường xuyên, không theo lịch trình cố định

Cụm từ kết hợp

たまに会うgặp nhau thỉnh thoảngたまに食べるăn thỉnh thoảng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Nên sử dụng 'たまに' khi muốn nhấn mạnh tính không thường xuyên của hành động

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các câu nói thông thường để mô tả hành động không thường xuyên xảy ra

Từ Điển Nhật Việt