たまに
tama niadverb★Cơ bản— thỉnh thoảng
thông thường
Thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên
たまに映画を見に行きます
Tôi thỉnh thoảng đi xem phim
彼はたまに怒ります
Anh ấy thỉnh thoảng nổi giận
💡
Dùng để chỉ sự việc xảy ra không thường xuyên, không theo lịch trình cố định
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Nên sử dụng 'たまに' khi muốn nhấn mạnh tính không thường xuyên của hành động
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu nói thông thường để mô tả hành động không thường xuyên xảy ra
Từ Điển Nhật Việt