時々
tokidokiadverb★Cơ bản— thỉ thụcHán Việt (Âm Hán-Việt)thỉ thị
thông thường
Thỉ thục, không đều, không thường xuyên
時々、雨が降ります
Thỉ thục, trời mưa
時々、休憩を取ります
Thỉ thục, tôi nghỉ ngơi
💡
Thường dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa '時々' và '時たま'
'時々' dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất, còn '時たま' có nghĩa là 'thỉ thả, không thường xuyên'.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng '時々' trong câu
'時々' thường đứng trước động từ hoặc sau danh từ để chỉ sự không đều đặn.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt '時時' (thỉ thị), từ '時' (thời gian) được lặp lại để nhấn mạnh ý nghĩa 'thỉ thục'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '時々' thường dùng để chỉ sự không đều đặn trong thời gian hoặc tần suất, khác với '時たま' (thỉ thả) có nghĩa là 'thỉnh thoảng, không thường xuyên'.
Phân tích từ
時
thời gian
root々
lặp lại để nhấn mạnh
suffixTừ Điển Nhật Việt