内部网络

nèi bù wǎng luò
mạng nội bộ

公司内部网络需要定期更新安全协议。

Mạng nội bộ của công ty cần được cập nhật giao thức bảo mật thường xuyên.


Công nghệ
chuyên ngành

Mạng máy tính chỉ dành cho các thành viên trong tổ chức, không kết nối trực tiếp với internet công cộng.

员工通过内部网络访问公司数据库。

Nhân viên truy cập cơ sở dữ liệu công ty thông qua mạng nội bộ.

Thường được sử dụng trong môi trường doanh nghiệp, trường học hoặc tổ chức để bảo mật dữ liệu.

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống mạng nội bộ, có thể bao gồm máy chủ, máy trạm và các thiết bị kết nối chỉ dành cho nội bộ tổ chức.

内部网络配置了防火墙以阻止外部攻击。

Mạng nội bộ được cấu hình tường lửa để chặn tấn công từ bên ngoài.

Khác với mạng internet công cộng, mạng nội bộ không truy cập được từ bên ngoài nếu không có quyền hạn.

Cụm từ kết hợp

内部网络访问truy cập mạng nội bộ内部网络安全bảo mật mạng nội bộ内部网络设备thiết bị mạng nội bộ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

VPN (虚拟专用网络)cụm từ
Công nghệ cho phép truy cập an toàn vào mạng nội bộ từ xa
防火墙cụm từ
Hệ thống bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép

Mẹo hay

Phân biệt '内部网络' và '局域网'

'内部网络' nhấn mạnh tính bảo mật và giới hạn truy cập trong tổ chức, trong khi '局域网' (LAN) chỉ đề cập đến phạm vi địa lý hẹp (ví dụ: mạng trong một tòa nhà). Một mạng nội bộ có thể bao gồm nhiều LAN kết nối với nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '内部网络'?

Sử dụng khi nói về hệ thống mạng chỉ dành cho nhân viên/tổ chức, không công khai. Ví dụ: 'Truy cập vào mạng nội bộ công ty để xem tài liệu nội bộ'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '内部' (nội bộ, bên trong) + '网络' (mạng lưới). '网络' vốn có nghĩa là mạng lưới, sau này được mở rộng thành 'hệ thống mạng máy tính' trong ngữ cảnh công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt khi nói về bảo mật và quản trị mạng. Không nên nhầm lẫn với 'mạng cục bộ' (LAN) vì 'nội bộ' ám chỉ phạm vi tổ chức chứ không đơn thuần là phạm vi địa lý.

Phân tích từ

内部
bên trong, nội bộ
root
+
网络
mạng lưới, hệ thống mạng
root
Từ Điển Trung Việt