Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 内卷化

内卷化

nèi juǎn huàÂm Hán-Việtnội cuộn hóa
sự cạnh tranh gay gắt và tiêu cực trong xã hội

现代社会的内卷化让很多人感到压力巨大。

Sự nội cuộn hóa trong xã hội hiện đại khiến rất nhiều người cảm thấy áp lực lớn.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng cạnh tranh gay gắt và tiêu cực trong xã hội, trong đó mọi người phải cố gắng vượt qua nhau một cách vô nghĩa.
¶ Nghĩa đen
Quá trình cuộn vào trong
Phân tích nghĩa đen
内bên trong+卷cuộn, cuộn vào+化quá trình chuyển hóa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một xã hội trong đó mọi người phải cạnh tranh với nhau một cách vô nghĩa, giống như cuộn vào trong một vòng lặp không có kết thúc.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về tình trạng giáo dục hiện đại, một người có thể nói: 'Hiện nay, sự nội cuộn hóa trong giáo dục khiến học sinh phải học thêm giờ và thi cử một cách vô nghĩa.'
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này được phổ biến rộng rãi trên mạng xã hội Trung Quốc và được sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh gay gắt và tiêu cực trong xã hội hiện đại.
thông thường

Tình trạng cạnh tranh gay gắt, tiêu cực và không có lợi cho xã hội, trong đó mọi người phải cố gắng vượt qua nhau một cách vô nghĩa, dẫn đến sự mệt mỏi và mất ý nghĩa trong cuộc sống.

职场内卷化让年轻人不得不加班加点,牺牲个人生活。

Sự nội cuộn hóa trong môi trường làm việc khiến người trẻ phải làm thêm giờ, hy sinh cuộc sống cá nhân.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh vô nghĩa trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.

Cụm từ kết hợp

职场内卷化sự nội cuộn hóa trong môi trường làm việc教育内卷化sự nội cuộn hóa trong giáo dục

Từ đồng nghĩa

社会竞争无意义竞争

Từ trái nghĩa

社会和谐合理竞争

Cụm từ liên quan

躺平cụm từ
tình trạng từ bỏ cuộc sống tích cực và sống theo cách dễ dàng nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh vô nghĩa trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và không nên sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ được hình thành từ '内卷' (nội cuộn, nghĩa là sự cuộn vào trong) và '化' (hóa, nghĩa là quá trình chuyển hóa). Nó mô tả tình trạng xã hội trong đó mọi người phải cạnh tranh với nhau một cách vô nghĩa.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ tình trạng cạnh tranh gay gắt và tiêu cực trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
卷
cuộn, cuộn vào
root
+
化
quá trình chuyển hóa
suffix
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.