Looking up...
现代社会的内卷化让很多人感到压力巨大。
Sự nội cuộn hóa trong xã hội hiện đại khiến rất nhiều người cảm thấy áp lực lớn.
Tình trạng cạnh tranh gay gắt, tiêu cực và không có lợi cho xã hội, trong đó mọi người phải cố gắng vượt qua nhau một cách vô nghĩa, dẫn đến sự mệt mỏi và mất ý nghĩa trong cuộc sống.
职场内卷化让年轻人不得不加班加点,牺牲个人生活。
Sự nội cuộn hóa trong môi trường làm việc khiến người trẻ phải làm thêm giờ, hy sinh cuộc sống cá nhân.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh vô nghĩa trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.
Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh vô nghĩa trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực và không nên sử dụng để mô tả tình trạng cạnh tranh tích cực.
Từ được hình thành từ '内卷' (nội cuộn, nghĩa là sự cuộn vào trong) và '化' (hóa, nghĩa là quá trình chuyển hóa). Nó mô tả tình trạng xã hội trong đó mọi người phải cạnh tranh với nhau một cách vô nghĩa.
Thường được sử dụng để chỉ tình trạng cạnh tranh gay gắt và tiêu cực trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục và nghề nghiệp.