Looking up...
其实我已经知道了。
Thực ra tôi đã biết rồi.
Dùng để biểu thị sự thật, sự việc hoặc quan điểm không phải như người khác tưởng tượng hoặc không phải như đã nói trước đó.
他看起来很忙,其实很闲。
Anh ấy trông bận rộn nhưng thực ra rất rảnh.
你说你不喜欢,其实你很喜欢。
Bạn nói bạn không thích, nhưng thực ra bạn rất thích.
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh sự thật ngược với suy nghĩ thông thường.
Khi muốn sửa lại quan điểm của người khác một cách nhẹ nhàng, hãy dùng '其实' để mở đầu. Ví dụ: '其实你错了。' (Thực ra bạn sai rồi.)
'其实' thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ. Ví dụ: '我其实不想去。' (Tôi thực ra không muốn đi.)
Từ '其' (qí) nghĩa là 'đó' và '实' (shí) nghĩa là 'thật'. Kết hợp thành '其实' nghĩa là 'thực ra', biểu thị sự thật ngầm hiểu.
Không dùng để bắt đầu một câu hỏi. Có thể kết hợp với '但' (nhưng) hoặc '不过' (tuy nhiên) để thể hiện sự tương phản: '其实...但是...'.