piào lǜ
verbchơi game để kiếm tiền
yǎnchànghuì
nounbuổi hòa nhạc
yǎnchànghuì jīngjì
phrasekinh tế do các buổi hòa nhạc tạo ra
huǒ
noun|verb|adjective|adverb|interjectionlửa
làn
adjectivexấu, hỏng, không tốt
làn wěi wá
nounngười trẻ không có mục tiêu rõ ràng
ài bù shì shǒu
idiomyêu thích đến mức không nỡ rời
ài wū jí wū
idiomyêu ai yêu cả đường đi lối về