Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 爱屋及乌

爱屋及乌

ài wū jí wū◆thành ngữ
yêu ai yêu cả đường đi lối về

他爱她,爱屋及乌,连她养的那只猫也喜欢上了。

Anh ấy yêu cô ấy, yêu ai yêu cả đường đi lối về, đến cả con mèo cô ấy nuôi cũng thích.


◆ Nghĩa thực sự
Tình cảm trọn vẹn, bao gồm cả những thứ xung quanh đối tượng được yêu thương, ngay cả những điều nhỏ nhặt nhất.
¶ Nghĩa đen
Yêu nhà thì yêu cả con quạ trên nóc nhà.
Phân tích nghĩa đen
爱yêu+屋ngôi nhà+及và+乌con quạ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người yêu ngôi nhà đến mức không chỉ yêu ngôi nhà mà còn yêu cả con quạ sống trên nóc nhà, dù con quạ có thể không đáng kể hay thậm chí gây phiền toái.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn trai sau khi yêu một cô gái, không chỉ quan tâm tới cô ấy mà còn quan tâm tới con mèo cô ấy nuôi, thậm chí còn chơi đùa với nó mỗi khi đến thăm.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm truyền thống về tình yêu toàn diện trong văn hóa Trung Hoa, nơi tình cảm cá nhân được mở rộng sang những thứ xung quanh đối tượng yêu thương. Nó cũng thể hiện sự quan tâm tới những chi tiết nhỏ nhặt trong mối quan hệ, điều được coi trọng trong văn hóa Á Đông.
literalthông thườngvăn chương

Yêu thương ai đó thì yêu cả những thứ liên quan đến họ, ngay cả những điều nhỏ nhặt nhất.

因为他爱她,爱屋及乌,连她家的狗也跟着他摇尾巴。

Vì anh ấy yêu cô ấy, yêu ai yêu cả đường đi lối về, đến cả con chó nhà cô ấy cũng vẫy đuôi theo anh.

她讨厌他所有的朋友,因为爱屋及乌,她连带讨厌他喜欢的音乐。

Cô ấy ghét tất cả bạn bè của anh ấy, bởi vì yêu ai yêu cả đường đi lối về, cô ấy còn ghét luôn cả thể loại nhạc anh ấy thích.

Thường dùng để diễn tả tình cảm trọn vẹn, bao gồm cả những thứ xung quanh đối tượng được yêu thương.

Cụm từ kết hợp

爱屋及乌的心态thái độ yêu ai yêu cả đường đi lối về爱屋及乌的感情tình cảm yêu ai yêu cả đường đi lối về

Từ đồng nghĩa

一举两得相濡以沫同甘共苦

Từ trái nghĩa

厌恶相关恨屋及乌

Cụm từ liên quan

恨屋及乌thành ngữ
ghét ai thì ghét luôn cả những thứ liên quan đến họ
爱不释手thành ngữ
yêu thích đến mức không thể rời tay
一见钟情thành ngữ
yêu từ cái nhìn đầu tiên

Mẹo hay

Sử dụng trong tình yêu

Thành ngữ này thường xuất hiện trong các mối quan hệ tình cảm để diễn tả sự quan tâm toàn diện tới người mình yêu, bao gồm cả những sở thích hay vật nuôi của họ.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Thành ngữ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tình cảm trọn vẹn. Tránh dùng trong trường hợp ghét bỏ hay thù địch.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ sách '尚书大传·大战' thời nhà Hán, ghi lại câu chuyện vua Thương Vũ Đinh sau khi chiếm được thành Ân, không những không giết hại dân chúng mà còn chăm sóc chu đáo, vì ông yêu thích cung điện và cảnh quan nơi đây. Từ đó hình thành thành ngữ này.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, tình yêu đôi lứa hoặc sự quan tâm tới những thứ xung quanh người mình yêu. Có thể mở rộng sang tình bạn, gia đình hoặc mối quan hệ thân thiết khác.

Phân tích từ

爱
yêu thương
root
+
屋
nhà
root
+
及
và
root
+
乌
quạ
root
Từ Điển Trung Việt
Esplora altre parole Chinese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.