Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Sfoglia le coppie
/
zh-vi
/
Alfabetico
/
Pagina 27
Esplora ZH→VI
855 words • Page 27 of 43
All
A
B
C
D
E
F
G
H
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
W
X
Y
Z
有罪
yǒu zuì
adjective
có tội
朋友
péngyou
noun
bạn bè
朋友关系
péngyou guānxi
noun phrase
mối quan hệ bạn bè
望子成龙
wàng zǐ chéng lóng
idiom
mong con thành đạt
木
mù
noun
gỗ
未婚
wèi hūn
adjective
chưa kết hôn
未来预测
wèilái yùcè
noun
dự đoán tương lai
末
mò
noun
cuối cùng
本
běn
noun|measure word|pronoun|adjective
sách
本事
běn shì
noun
kỹ năng, tài năng
本人
běn rén
pronoun
tôi
本地
běn dì
adjective
địa phương
本身
běn shēn
noun
chính bản thân
机器
jī qì
noun
máy móc
村超
cūn chāo
noun
đội tuyển của một làng trong game
来
lái
verb
đến
杯
bēi
noun
cốc
杯中物
bēi zhōng wù
noun
rượu
杯具
bēi jù
noun
sự thảm họa
杯子
bēi zi
noun
cái cốc
Precedente
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
Avanti